Từ vựng: "瑚"6 từ khớp.shān hú珊瑚san hôcǎo shān hú草珊瑚Sarcandra glabra (thực vật)guì shān hú贵珊瑚san hô quý; san hô đỏ (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)hóng shān hú红珊瑚san hô đỏ; san hô quý (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)shān hú jiāo珊瑚礁rạn san hôshān hú tán珊瑚潭hồ san hô