贵珊瑚[guì shān hú] [贵 珊 瑚]Lưu từKhácsan hô quý; san hô đỏ (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)Chữ trong từ贵guìđắt珊shānsan hô瑚húTừ cùng chữ:贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự贵族guì zúHSK 7quý tộc贵重guì zhòngHSK 7quý giá