珠晖[zhū huī] [珠 晖]Lưu từKhácquận Châu Huy của thành phố Hành Dương 衡阳市 (héng yáng shì), Hồ NamChữ trong từ珠zhūhạt晖huīánh nắngTừ ghép:珠晖区zhū huī qūquận Châu Huy của thành phố Hành Dương 衡阳市 (héng yáng shì), Hồ NamTừ cùng chữ:珠宝zhū bǎoHSK 6châu báuTừ cận nghĩa:珠晖区zhū huī qūquận Châu Huy của thành phố Hành Dương 衡阳市 (héng yáng shì), Hồ Nam