珲[hún]Lưu từKhácngọc đẹpTừ ghép:珲春hún chūnThành phố cấp huyện Hunchun, châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biê…珲春市hún chūn shìThành phố cấp huyện Hunchun, châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biê…瑷珲条约ài hún tiáo yuēHiệp ước Aigun, hiệp ước bất bình đẳng năm 1858 bị Nga hoàng ép buộc…Từ cận nghĩa:玫méingọc đẹp珵chéngngọc đẹp珺jùnngọc đẹp琁xuánngọc đẹp琪qíngọc đẹp璐lùngọc đẹp菎kūnngọc đẹp美玉měi yùngọc đẹp