美玉[měi yù] [美 玉]Lưu từKhácngọc đẹpChữ trong từ美měiđẹp玉yùngọcTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ碧玉bì yùHSK 6ngọc bích美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:玫méingọc đẹp珲húnngọc đẹp珵chéngngọc đẹp珺jùnngọc đẹp琁xuánngọc đẹp琪qíngọc đẹp璐lùngọc đẹp菎kūnngọc đẹp