琉球歌鸲[liú qiú gē qú] [琉 球 歌 鸲]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Ryukyu (Larvivora komadori)Chữ trong từ琉liúđá quý球qiúquả bóng歌gēbài hát鸲qúdạng kết hợp, dùng trong tên các loài chim, đặc biệt là robin và đỏ…