XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
琥珀
[hǔ pò] [琥 珀]
Lưu từ
Khác
hổ phách
Chữ trong từ
琥
hǔ
珀
pò
Từ cận nghĩa:
丹魄
dān pò
hổ phách