丹魄[dān pò] [丹 魄]Lưu từKháchổ pháchChữ trong từ丹dānđỏ魄pòlinh hồnTừ cùng chữ:气魄qì pòHSK 8khí phách惊心动魄jīng xīn dòng pòHSK 8kinh tâm động pháchTừ cận nghĩa:琥珀hǔ pòhổ phách