琦[qí]Lưu từKhácđồ cổ; đá quýTừ ghép:崔琦cuī qíDaniel C. Tsui (1939-), nhà vật lý người Mỹ gốc Hoa, đoạt giải Nobel…Từ cận nghĩa:古董gǔ dǒngHSK 7đồ cổ古物gǔ wùđồ cổ古玩gǔ wánđồ cổ