琼崖[qióng yá] [琼 崖]Lưu từKhácQiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (hǎi nán dǎo)Chữ trong từ琼qióngngọc thạch崖yávách đáTừ cùng chữ:悬崖xuán yáHSK 9vách núi