琼
[qióng]
ngọc thạch; ngọc đẹp; đẹp đẽ
琼中qióng zhōnghuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam琼山qióng shānquận Qiongshan của thành phố Hải Khẩu 海口市 (hǎi kǒu shì), Hải Nam琼崖qióng yáQiongya, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (hǎi nán dǎo)琼州qióng zhōuQiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (hǎi nán dǎo)琼斯qióng sīJones (tên)琼海qióng hǎiThành phố Qionghai, Hải Nam琼瑛qióng yīngđá giống ngọc琼瑶qióng yáoQuỳnh Dao (1938-), nhà văn Đài Loan琼筵qióng yántiệc