琼斯[qióng sī] [琼 斯]Lưu từKhácJones (tên)Chữ trong từ琼qióngngọc thạch斯sīSlovakiaTừ ghép:琼斯顿qióng sī dùnJohnston (tên)道琼斯dào qióng sīChỉ số chứng khoán Dow Jones道琼斯指数dào qióng sī zhǐ shùChỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones