道琼斯[dào qióng sī] [道 琼 斯]Lưu từKhácChỉ số chứng khoán Dow JonesChữ trong từ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn琼qióngngọc thạch斯sīSlovakiaTừ ghép:道琼斯指数dào qióng sī zhǐ shùChỉ số bình quân công nghiệp Dow JonesTừ cùng chữ:道理dào liHSK 2đạo lý道路dào lùHSK 2đường道德dào déHSK 5đức hạnh道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo道歉dào qiànHSK 6xin lỗi道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)Từ cận nghĩa:道琼dào qióngChỉ số chứng khoán Dow Jones