道琼斯指数[dào qióng sī zhǐ shù] [道 琼 斯 指 数]Lưu từKhácChỉ số bình quân công nghiệp Dow JonesChữ trong từ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn琼qióngngọc thạch斯sīSlovakia指zhǐngón tay数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ道理dào liHSK 2đạo lý道路dào lùHSK 2đường大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)