琼斯顿[qióng sī dùn] [琼 斯 顿]Lưu từKhácJohnston (tên)Chữ trong từ琼qióngngọc thạch斯sīSlovakia顿dùndừngTừ cùng chữ:整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại停顿tíng dùnHSK 9tạm dừng