停顿【停頓】
[tíng dùn] [停 顿]
tạm dừng; ngừng lại; tạm ngừng (trong lời nói)
说话或行动中途暂止
他在演讲中有意识地停顿了数秒,以便听众消化核心观点。
tā zài yǎn jiǎng zhōng yǒu yì shí dì tíng dùn le shù miǎo, yǐ biàn tīng zhòng xiāo huà hé xīn guān diǎn.Anh ấy chủ ý tạm ngừng vài giây trong bài diễn thuyết để người nghe kịp tiếp thu quan điểm cốt lõi.
sự tạm dừng; điểm dừng
暂停的状态或地方
这里的停顿太长,影响了乐曲的连贯性。
zhè lǐ de tíng dùn tài cháng, yǐng xiǎng le yuè qǔ de lián guàn xìng.Điểm dừng ở đây quá dài, ảnh hưởng đến tính liên tục của bản nhạc.