琼中[qióng zhōng] [琼 TRUNG]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải NamChữ trong từ琼qióngngọc thạch中zhōngTRUNGbên trongTừ ghép:琼中县qióng zhōng xiànhuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải NamTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))当中dāng zhōngHSK 3giữa集中jí zhōngHSK 3tập trung期中qī zhōngHSK 4giữa kỳ途中tú zhōngHSK 4trên đường之中zhī zhōngHSK 5bên trongXem thêm (3)Từ cận nghĩa:琼中县qióng zhōng xiànhuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam琼中黎族苗族自治县qióng zhōng lí zú miáo zú zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam