琼中黎族苗族自治县[qióng zhōng lí zú miáo zú zì zhì xiàn] [琼 TRUNG 黎 族 苗 族 自 治 县]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải NamChữ trong từ琼qióngngọc thạch中zhōngTRUNGbên trong黎lí(văn học) đen族zúdân tộc苗miáodân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung Quốc族zúdân tộc自zì(dạng kết hợp) tự治zhìquản lý县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:琼中qióng zhōnghuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam琼中县qióng zhōng xiànhuyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam