琼州[qióng zhōu] [琼 州]Lưu từKhácQiongzhou, tên lịch sử của đảo Hải Nam 海南岛 (hǎi nán dǎo)Chữ trong từ琼qióngngọc thạch州zhōuchâuTừ ghép:琼州海峡qióng zhōu hǎi xiáeo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)