琼州海峡[qióng zhōu hǎi xiá] [琼 州 海 峡]Lưu từKháceo biển Qiongzhou (giữa đảo Hải Nam và đất liền Trung Quốc)Chữ trong từ琼qióngngọc thạch州zhōuchâu海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:海峡hǎi xiáHSK 7eo biển