瑶池[yáo chí] [瑶 池]Lưu từKháchồ Ngọc trên núi Côn Lôn, nơi ở của Tây Vương Mẫu 西王母Chữ trong từ瑶yáongọc池chíaoTừ cùng chữ:电池diàn chíHSK 5pin, ắc quy游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi