璀璀[cuǐ cuǐ] [璀 璀]Lưu từKhácsáng rõChữ trong từ璀cuǐđộ sáng của ngọc璀cuǐđộ sáng của ngọcTừ cận nghĩa:亮堂liàng tángsáng rõ皎洁jiǎo jiésáng rõ