亮堂[liàng táng] [LƯỢNG 堂]Lưu từKhácsáng rõ; rõ ràngChữ trong từ亮liàngLƯỢNGsáng堂táng(chính) sảnhTừ ghép:亮堂堂liàng táng tángrất sángTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường殿堂diàn tángHSK 7cung điện亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp亮点liàng diǎnHSK 8điểm nổi bật亮相liàng xiàngHSK 8tạo dáng (kinh kịch Trung Quốc)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:璀璀cuǐ cuǐsáng rõ皎洁jiǎo jiésáng rõ