瓦剌[wǎ là] [瓦 剌]Lưu từKhácNgười Oirat Mông Cổ (liên minh các bộ lạc Mông Cổ Tây) (thuật ngữ thời Minh)Chữ trong từ瓦wǎngói lợp剌làngang ngượcTừ cùng chữ:瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ