瓦砚[wǎ yàn] [瓦 砚]Lưu từKhácnghiên mực làm từ ngói cung điện cổChữ trong từ瓦wǎngói lợp砚yànnghiên mựcTừ cùng chữ:瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ