瓶胚[píng pēi] [瓶 胚]Lưu từKhácphôi chaiChữ trong từ瓶píngchai胚pēibiến thể của 胚 (pēi)Từ cùng chữ:瓶子píng ziHSK 2chai瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chai