甄审[zhēn shěn] [甄 审]Lưu từKhácsàng lọc và chọn lựa (ứng viên, v.v.)Chữ trong từ甄zhēnphân biệt审shěnđiều traTừ cùng chữ:评审píng shěnHSK 8thẩm định