甘汞[gān gǒng] [甘 汞]Lưu từKháccalomel hoặc clorua thủy ngân (Hg2Cl2)Chữ trong từ甘gānngọt汞gǒngthủy ngân (hóa học)Từ cùng chữ:甘心gān xīnHSK 7bằng lòng