甘肃柳莺[gān sù liǔ yīng] [甘 肃 柳 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chích lá Cam Túc (Phylloscopus kansuensis)Chữ trong từ甘gānngọt肃sùtôn kính柳liǔcây liễu莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ cùng chữ:甘心gān xīnHSK 7bằng lòng