甲胺磷[jiǎ àn lín] [甲 胺 磷]Lưu từKhácmethamidophos (hóa học)Chữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)胺ànamin磷línbiến thể của 磷 (lín)