胺
[àn]
amin; tiếng Đài Loan đọc là [ān]
运动可以促进大脑分泌多巴胺。
yùn dòng kě yǐ cù jìn dà nǎo fēn mì duō bā àn.Vận động có thể thúc đẩy não bộ tiết ra dopamine.
[àn]
amin; tiếng Đài Loan đọc là [ān]
运动可以促进大脑分泌多巴胺。
yùn dòng kě yǐ cù jìn dà nǎo fēn mì duō bā àn.Vận động có thể thúc đẩy não bộ tiết ra dopamine.