二氯胺[èr lǜ àn] [二 氯 胺]Lưu từKhácdichloramineChữ trong từ二èrhai氯lǜclo (hóa học)胺ànaminTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2