组胺[zǔ àn] [组 胺]Lưu từKháchistamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)Chữ trong từ组zǔhình thành胺ànaminTừ ghép:抗组胺kàng zǔ ànkháng histamine抗组胺剂kàng zǔ àn jìthuốc kháng histamine抗组胺药kàng zǔ àn yàokháng histamineTừ cùng chữ:组成zǔ chéngHSK 2hình thành组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng组合zǔ héHSK 3lắp ráp组织zǔ zhīHSK 5tổ chức组建zǔ jiànHSK 9tổ chức组装zǔ zhuāngHSK 9lắp ráp