抗组胺药[kàng zǔ àn yào] [抗 组 胺 药]Lưu từKháckháng histamineChữ trong từ抗kàngkháng组zǔhình thành胺ànamin药yàothuốcTừ cùng chữ:中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men抗议kàng yìHSK 6phản đối炸药zhà yàoHSK 6chất nổ火药huǒ yàoHSK 7thuốc súng安眠药ān mián yàoHSK 7thuốc ngủ抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự抗衡kàng héngHSK 8cạnh tranh vớiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:抗组胺kàng zǔ ànkháng histamine