HSK 7火药【火藥】[huǒ yào] [火 药]Lưu từDanh từthuốc súng供发射或爆炸用的粉末状混合物火药很危险,不能随便玩。huǒ yào hěn wēi xiǎn, bù néng suí biàn wán.Thuốc súng rất nguy hiểm, không được tự ý chơi.Xem thêm (2)Chữ trong từ火huǒlửa药yàothuốcTừ ghép:火药味huǒ yào wèimùi thuốc súng火药味甚浓huǒ yào wèi shèn nóngmùi thuốc súng nồng nặcTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y火柴huǒ cháiHSK 5que diêm (để đánh lửa)火灾huǒ zāiHSK 5đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men火箭huǒ jiànHSK 6tên lửa炸药zhà yàoHSK 6chất nổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:炸药zhà yàoHSK 6chất nổ药yàoHSK 2thuốc