甲醛[jiǎ quán] [甲 醛]Lưu từKhácformaldehyde (HCHO)Chữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)醛quánandehitTừ ghép:聚甲醛jù jiǎ quánpolyformaldehyde (CH2O)n苯甲醛běn jiǎ quánbenzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhấtTừ cận nghĩa:蚁醛yǐ quánformaldehyde (HCHO)