聚甲醛[jù jiǎ quán] [聚 甲 醛]Lưu từKhácpolyformaldehyde (CH2O)nChữ trong từ聚jùtập hợp甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)醛quánandehitTừ cùng chữ:聚会jù huìHSK 4tiệc họp mặt聚集jù jíHSK 8tập hợp聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)