畜牲[chù shēng] [畜 牲]Lưu từKhácbiến thể của 畜生 (chù sheng)Chữ trong từ畜chùgia súc牲shēngđộng vật nuôiTừ cùng chữ:牺牲xī shēngHSK 6hy sinh tính mạng畜牧xù mùHSK 6chăn nuôi động vật