番石榴[fān shí liu] [番 石 榴]Lưu từKhácquả ổiChữ trong từ番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)石shíđá榴liúlựuTừ cùng chữ:番茄fān qiéHSK 6cà chua