番麦[fān mài] [番 麦]Lưu từKhácngô (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [huan-be̍h])Chữ trong từ番fān(hình thức kết hợp) ngoại (không phải Trung Quốc)麦màilúa mìTừ cùng chữ:小麦xiǎo màiHSK 6lúa mì番茄fān qiéHSK 6cà chua