畲[shē]Lưu từKhácdân tộc SheTừ ghép:斫畲zhuó yúphát quang đất để canh tác畲乡yú xiāngcánh đồng và thôn làng畲族shē zúdân tộc She徐继畲xú jì yúTừ Kế Dư (1795-1873), nhà địa lý Trung Quốc景宁畲乡jǐng níng shē xiānghuyện tự trị dân tộc Thái Nùng (She) Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 丽水 (lí shuǐ…Từ cận nghĩa:畲族shē zúdân tộc She