景宁畲乡[jǐng níng shē xiāng] [景 宁 畲 乡]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Thái Nùng (She) Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 丽水 (lí shuǐ), Chiết GiangChữ trong từ景jǐngphong cảnh宁nìngthà hơn畲shēdân tộc She乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương景色jǐng sèHSK 3phong cảnh景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn景点jǐng diǎnHSK 6điểm du lịch老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnh景观jǐng guānHSK 8cảnh quanXem thêm (1)