畲乡[yú xiāng] [畲 乡]Lưu từKháccánh đồng và thôn làngChữ trong từ畲shēdân tộc She乡xiāngnông thônTừ ghép:景宁畲乡jǐng níng shē xiānghuyện tự trị dân tộc Thái Nùng (She) Cảnh Ninh ở Lệ Thủy 丽水 (lí shuǐ…Từ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn