疐[zhì]Lưu từKhácngã sấp mặtTừ cận nghĩa:扑跌pū diēngã sấp mặt马趴mǎ pāngã sấp mặt嘴啃泥zuǐ kěn níngã sấp mặt狗吃屎gǒu chī shǐngã sấp mặt (thô tục)