马趴[mǎ pā] [马 趴]Lưu từKhácngã sấp mặtChữ trong từ马mǎngựa趴pānằm sấpTừ cùng chữ:马上mǎ shàngHSK 1ngay lập tức马路mǎ lùHSK 1đường phố马车mǎ chēHSK 6xe ngựa kéo马力mǎ lìHSK 8mã lực马戏mǎ xìHSK 8xiếc马桶mǎ tǒngHSK 8bô马虎mǎ huHSK 8cẩu thả马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôiTừ cận nghĩa:疐zhìngã sấp mặt扑跌pū diēngã sấp mặt嘴啃泥zuǐ kěn níngã sấp mặt狗吃屎gǒu chī shǐngã sấp mặt (thô tục)