嘴啃泥[zuǐ kěn ní] [嘴 啃 泥]Lưu từKhácngã sấp mặtChữ trong từ嘴zuǐmiệng啃kěngặm泥níbùnTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))水泥shuǐ níHSK 6xi măng嘴唇zuǐ chúnHSK 9môiTừ cận nghĩa:疐zhìngã sấp mặt扑跌pū diēngã sấp mặt马趴mǎ pāngã sấp mặt狗吃屎gǒu chī shǐngã sấp mặt (thô tục)