疣赘[yóu zhuì] [疣 赘]Lưu từKhácmụn cóc; thừa; thừa thãiChữ trong từ疣yóunốt sùi赘zhuì(hình thức ghép) thừa thãiTừ cận nghĩa:疙gēmụn cóc瘊hóumụn cóc瘊子hóu zimụn cóc肉瘤ròu liúmụn cóc赘疣zhuì yóumụn cóc赘瘤zhuì liúmụn cóc