赘瘤[zhuì liú] [赘 瘤]Lưu từKhácmụn cóc; (ví dụ) thứ thừa thãi và không mong muốnChữ trong từ赘zhuì(hình thức ghép) thừa thãi瘤liúkhối uTừ cùng chữ:肿瘤zhǒng liúHSK 9khối uTừ cận nghĩa:疙gēmụn cóc瘊hóumụn cóc疣赘yóu zhuìmụn cóc瘊子hóu zimụn cóc肉瘤ròu liúmụn cóc赘疣zhuì yóumụn cóc