疣
[yóu]
nốt sùi; mụn cóc
湿疣shī yóumụn cóc sinh dục (do virus gây ra)疣状yóu zhuànggiống mụn cóc疣猪yóu zhūlợn bướu疣赘yóu zhuìmụn cóc臀疣tún yóumiếng đệm ngồi của khỉ (động vật học)赘疣zhuì yóumụn cóc长赘疣zhǎng zhuì yóuphát triển như mụn cóc尖锐湿疣jiān ruì shī yóumụn cóc sinh dục疣鼻天鹅yóu bí tiān é(loài chim ở Trung Quốc) thiên nga cổ ngắn (Cygnus olor)