尖锐湿疣[jiān ruì shī yóu] [尖 锐 湿 疣]Lưu từKhácmụn cóc sinh dục; sùi mào gàChữ trong từ尖jiānnhọn锐ruìsắc bén湿shīẩm疣yóunốt sùiTừ cùng chữ:尖端jiān duānHSK 8đầu nhọn尖锐jiān ruìHSK 8sắc bénTừ cận nghĩa:湿疣shī yóumụn cóc sinh dục (do virus gây ra)